Finance

Danh sách
RUCHIRA:NSE
Ruchira Papers Ltd
106,00 ₹
+0,95%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUCHIRA...
Mở
104,95 ₹
Cao
106,00 ₹
Thấp
103,67 ₹
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,78 N
Khối lượng
14,34 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
140,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,17 ₹
EPS
11,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
104,95 ₹
Cao
106,00 ₹
Thấp
103,67 ₹
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,78 N
Khối lượng
14,34 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
140,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,17 ₹
EPS
11,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruchira Papers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
1,32 T
1,82 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,04 T
839,92 Tr
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,04 T
839,92 Tr
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,86 Tr
190,89 Tr
46,02 Tr
181,49 Tr
Chi phí hoạt động
227,54 Tr
232,88 Tr
834,43 Tr
233,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,27 T
1,67 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,33 Tr
46,16 Tr
145,70 Tr
98,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,19 Tr
11,52 Tr
-36,32 Tr
15,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,70 Tr
28,79 Tr
129,14 Tr
82,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,70 Tr
28,79 Tr
129,14 Tr
82,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,75 Tr
8,42 Tr
33,83 Tr
20,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
29,26%
26,19%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
735,46 Tr
-
Thu nhập ròng
155,95 Tr
20,36 Tr
95,32 Tr
61,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
1,55%
5,24%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,81 Tr
-28,90 Tr
-30,16 Tr
-31,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,81 Tr
-28,90 Tr
19,76 Tr
-31,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,68 Tr
41,99 Tr
52,94 Tr
52,50 Tr
EBITDA
246,77 Tr
88,79 Tr
190,16 Tr
142,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google