Finance

Danh sách
Tại sao RUCHINFRA tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
RUCHINFRA:NSE
Ruchi Infrastructure Ltd
5,55 ₹
+2,78%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUCHINFRA...
Mở
5,50 ₹
Cao
5,85 ₹
Thấp
5,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,04 N
Khối lượng
156,06 N
Chỉ số P/E
67,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,24 Tr
Số nhân viên
109
Mở
5,50 ₹
Cao
5,85 ₹
Thấp
5,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,04 N
Khối lượng
156,06 N
Chỉ số P/E
67,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,24 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruchi Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,90 Tr
137,40 Tr
149,20 Tr
176,60 Tr
Giá vốn hàng bán
-
800,00 N
86,86 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
800,00 N
86,86 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,00 Tr
34,00 Tr
47,62 Tr
31,80 Tr
Chi phí hoạt động
136,40 Tr
137,30 Tr
62,93 Tr
121,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,40 Tr
138,10 Tr
149,79 Tr
121,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,50 Tr
-700,00 N
-590,00 N
55,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,10 Tr
8,70 Tr
-73,40 Tr
7,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,70 Tr
-1,10 Tr
-6,67 Tr
54,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,70 Tr
-1,10 Tr
-63,13 Tr
54,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,40 Tr
3,50 Tr
-11,30 Tr
8,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,00%
-318,18%
169,38%
15,78%
Chi phí hoạt động khác
47,20 Tr
59,20 Tr
-30,52 Tr
47,10 Tr
Thu nhập ròng
14,30 Tr
-4,60 Tr
4,62 Tr
45,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
-3,35%
3,10%
25,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,70 Tr
-9,10 Tr
-7,65 Tr
-7,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,70 Tr
-9,10 Tr
17,32 Tr
-7,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,20 Tr
44,10 Tr
45,82 Tr
42,50 Tr
EBITDA
66,20 Tr
38,18 Tr
40,71 Tr
99,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google