Finance

Danh sách
RUBNS:IST
Rubenis Tekstil Sanayi Ticaret AS
15,65 TRY
+0,32%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUBNS...
Mở
15,60 TRY
Cao
15,95 TRY
Thấp
15,38 TRY
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 TRY
EPS
-0,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,95 Tr
Số nhân viên
387
Mở
15,60 TRY
Cao
15,95 TRY
Thấp
15,38 TRY
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 TRY
EPS
-0,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,95 Tr
Số nhân viên
387
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rubenis Tekstil Sanayi Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên387
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrubenis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
484,69 Tr
983,25 Tr
447,24 Tr
551,02 Tr
Giá vốn hàng bán
434,63 Tr
862,64 Tr
487,41 Tr
260,98 Tr
Chi phí doanh thu
434,63 Tr
862,64 Tr
487,41 Tr
260,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,73 Tr
13,55 Tr
24,68 Tr
-3,76 Tr
Chi phí hoạt động
-12,51 Tr
29,90 Tr
-784,91 Tr
719,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,12 Tr
892,54 Tr
-297,50 Tr
980,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,57 Tr
90,71 Tr
744,73 Tr
-429,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,39 Tr
-178,46 Tr
-884,06 Tr
733,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,04 Tr
-193,54 Tr
-51,35 Tr
32,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,04 Tr
-191,50 Tr
-199,97 Tr
186,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,95 Tr
-238,75 Tr
-145,33 Tr
60,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-778,84%
123,36%
283,03%
187,75%
Chi phí hoạt động khác
-23,23 Tr
16,35 Tr
-809,58 Tr
722,99 Tr
Thu nhập ròng
-96,98 Tr
45,21 Tr
93,98 Tr
-28,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,01%
4,60%
21,01%
-5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,63 Tr
-
-
26,27 Tr
Chi phí lãi suất
-43,64 Tr
-91,77 Tr
-73,24 Tr
-130,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,01 Tr
-91,77 Tr
-73,24 Tr
-104,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,26 Tr
122,44 Tr
1,35 T
-416,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google