Finance

Danh sách
RUBICON:NSE
Rubicon Research Ltd
1.520,00 ₹
-1,31%
(-20,20) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUBICON...
Mở
1.540,20 ₹
Cao
1.549,80 ₹
Thấp
1.500,00 ₹
Vốn hoá thị trường
251,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,19 N
Khối lượng
198,62 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
87,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.899,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
570,75 ₹
EPS
17,45 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.540,20 ₹
Cao
1.549,80 ₹
Thấp
1.500,00 ₹
Vốn hoá thị trường
251,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,19 N
Khối lượng
198,62 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
87,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.899,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
570,75 ₹
EPS
17,45 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
5 giờ trước
3 Indian Growth Stocks With ROE Above 22%
Hồ sơ
Rubicon Research is an Indian pharmaceutical company located in Mumbai. The company has its corporate headquarters and R&D center in Thane, India, an R&D center in Concord, Canada, manufacturing plants located in Ambernath, Satara and Pithampur, India, and a regulatory office in East Windsor, US. Wikipedia
Giới thiệu về Rubicon Research Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrubicon.co.in
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,08 ₹ / 4,40 ₹
+15,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,34 T / 5,13 T
+4,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,12 T
4,76 T
5,14 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,57 T
1,86 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,57 T
1,86 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
633,59 Tr
663,73 Tr
699,04 Tr
856,66 Tr
Chi phí hoạt động
2,03 T
2,22 T
2,21 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
3,79 T
4,07 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
824,26 Tr
965,73 Tr
1,06 T
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,97 Tr
37,87 Tr
-157,07 Tr
56,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
717,05 Tr
905,86 Tr
986,87 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
717,05 Tr
905,86 Tr
996,82 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
178,53 Tr
177,89 Tr
219,02 Tr
255,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,90%
19,64%
22,19%
23,19%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,44 T
1,39 T
1,51 T
Thu nhập ròng
538,52 Tr
727,97 Tr
767,85 Tr
847,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,07%
15,31%
14,94%
15,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,47
4,41
4,60
5,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-114,18 Tr
-97,74 Tr
-
-92,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-114,18 Tr
-97,74 Tr
79,68 Tr
-92,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,71 Tr
115,53 Tr
122,66 Tr
151,39 Tr
EBITDA
976,82 Tr
1,12 T
1,14 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,63 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google