Finance

Danh sách
RUBFILA:NSE
Rubfila International Ltd
62,50 ₹
+1,86%
(+1,14) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUBFILA...
Mở
61,30 ₹
Cao
62,53 ₹
Thấp
61,30 ₹
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
53,66 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,31 ₹
EPS
4,73 ₹
Số nhân viên
356
Mở
61,30 ₹
Cao
62,53 ₹
Thấp
61,30 ₹
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
53,66 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,31 ₹
EPS
4,73 ₹
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rubfila International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên356
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrubfila.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,47 T
1,61 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,08 T
1,24 T
977,63 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,08 T
1,24 T
977,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,72 Tr
110,00 Tr
110,80 Tr
110,48 Tr
Chi phí hoạt động
316,41 Tr
326,39 Tr
282,03 Tr
292,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,41 T
1,52 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
58,16 Tr
82,04 Tr
64,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,65 Tr
16,71 Tr
-57,24 Tr
14,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,09 Tr
74,61 Tr
102,34 Tr
78,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,09 Tr
74,61 Tr
101,98 Tr
78,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,08 Tr
19,57 Tr
38,16 Tr
20,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,87%
26,24%
37,28%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
179,56 Tr
188,22 Tr
142,92 Tr
153,52 Tr
Thu nhập ròng
80,01 Tr
55,03 Tr
64,19 Tr
58,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
3,75%
4,00%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
48,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-560,00 N
-266,00 N
-429,00 N
-250,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-560,00 N
-266,00 N
48,23 Tr
-250,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,14 Tr
28,16 Tr
28,31 Tr
28,91 Tr
EBITDA
108,77 Tr
85,93 Tr
109,91 Tr
93,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,00 N
-464,00 N
414,00 N
91,00 N
Các ứng dụng của Google