Finance

Danh sách
RUA:NZE
Rua Bioscience Ltd
0,030 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:20:40 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUA...
Mở
0,03 NZ$
Cao
0,03 NZ$
Thấp
0,03 NZ$
Vốn hoá thị trường
10,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,61 N
Khối lượng
18,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,44 Tr
Số nhân viên
13
Mở
0,03 NZ$
Cao
0,03 NZ$
Thấp
0,03 NZ$
Vốn hoá thị trường
10,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,61 N
Khối lượng
18,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,44 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rua Bioscience Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webruabio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,66 N
727,66 N
677,70 N
677,70 N
Giá vốn hàng bán
450,40 N
450,40 N
429,84 N
429,84 N
Chi phí doanh thu
450,40 N
450,40 N
429,84 N
429,84 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
263,44 N
263,44 N
175,35 N
175,35 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,10 Tr
1,10 Tr
998,60 N
998,60 N
Tổng chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-818,40 N
-818,40 N
-750,74 N
-750,74 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-896,72 N
-896,72 N
-783,12 N
-783,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-902,02 N
-902,02 N
-766,01 N
-766,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
832,22 N
832,22 N
823,25 N
823,25 N
Thu nhập ròng
-896,72 N
-896,72 N
-783,12 N
-783,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-123,23%
-123,23%
-115,55%
-115,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
553,00
553,00
15,53 N
15,53 N
Chi phí lãi suất
-84,17 N
-84,17 N
-74,30 N
-74,30 N
Chi phí lãi suất ròng
-83,62 N
-83,62 N
-58,77 N
-58,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-733,69 N
-733,69 N
-666,03 N
-651,58 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,63 N
2,63 N
Các ứng dụng của Google