Finance

Danh sách
RTX:CPH
Rtx A/S
102,50 DKK
-0,49%
(-0,50) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTX...
Mở
102,50 DKK
Cao
103,00 DKK
Thấp
102,00 DKK
Vốn hoá thị trường
854,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,66 N
Khối lượng
9,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
89,80 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,30 Tr
Số nhân viên
300
Mở
102,50 DKK
Cao
103,00 DKK
Thấp
102,00 DKK
Vốn hoá thị trường
854,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,66 N
Khối lượng
9,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
89,80 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,30 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
11 giờ trước
RTX A/S : Share buy-back programme
Giới thiệu về Rtx A/S
Giám đốc điều hànhPeter Røpke
Số nhân viên300
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrtx.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,79 Tr
107,78 Tr
156,60 Tr
151,28 Tr
Giá vốn hàng bán
72,53 Tr
48,56 Tr
68,84 Tr
70,65 Tr
Chi phí doanh thu
72,53 Tr
48,56 Tr
68,84 Tr
70,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,86 Tr
71,30 Tr
74,85 Tr
75,46 Tr
Chi phí hoạt động
60,97 Tr
70,07 Tr
74,68 Tr
74,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,50 Tr
118,63 Tr
143,53 Tr
145,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,29 Tr
-10,86 Tr
13,07 Tr
5,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
263,00 N
346,00 N
-229,00 N
-55,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
-10,60 Tr
13,62 Tr
5,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,72 Tr
-10,27 Tr
13,62 Tr
5,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,86 Tr
-2,33 Tr
3,00 Tr
1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,08%
22,01%
22,02%
21,97%
Chi phí hoạt động khác
-6,94 Tr
-8,16 Tr
-7,72 Tr
-8,22 Tr
Thu nhập ròng
4,53 Tr
-8,27 Tr
10,62 Tr
4,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
-7,67%
6,78%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-467,00 N
-453,00 N
-416,00 N
-405,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-467,00 N
-453,00 N
-416,00 N
-405,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,04 Tr
6,93 Tr
7,55 Tr
7,53 Tr
EBITDA
8,82 Tr
-6,37 Tr
17,53 Tr
9,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google