Finance

Danh sách
Tại sao RTR giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
RTR:ASX
Rumble Resources Ltd
0,043 AU$
-2,27%
(-0,00100) 1 ngày
22 thg 10, 12:22:04 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTR...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
51,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
51,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rumble Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
635,02 N
635,02 N
479,04 N
479,04 N
Chi phí hoạt động
774,26 N
774,26 N
656,75 N
656,75 N
Tổng chi phí hoạt động
774,26 N
774,26 N
656,75 N
656,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-774,26 N
-774,26 N
-656,75 N
-656,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,08 N
-85,08 N
-27,83 N
-27,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-863,16 N
-863,16 N
-614,99 N
-614,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-863,16 N
-863,16 N
-614,06 N
-614,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-37,37 N
-37,37 N
-8,07 N
-8,07 N
Thu nhập ròng
-863,16 N
-863,16 N
-614,99 N
-614,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
74,10 N
74,10 N
Chi phí lãi suất
-3,82 N
-3,82 N
-3,58 N
-3,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,82 N
-3,82 N
70,52 N
70,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,88 N
37,88 N
31,84 N
31,84 N
EBITDA
-762,28 N
-762,28 N
-653,25 N
-653,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google