Finance

Danh sách
RTR:ASX
Rumble Resources Ltd
0,052 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTR...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
71,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
427,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
71,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
427,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Giới thiệu về Rumble Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
725,61 N
725,61 N
635,02 N
635,02 N
Chi phí hoạt động
4,29 Tr
4,29 Tr
774,26 N
774,26 N
Tổng chi phí hoạt động
4,29 Tr
4,29 Tr
774,26 N
774,26 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,29 Tr
-4,29 Tr
-774,26 N
-774,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,02 N
-73,02 N
-85,08 N
-85,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,37 Tr
-4,37 Tr
-863,16 N
-863,16 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,33 Tr
-4,33 Tr
-863,16 N
-863,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-8,55 N
-8,55 N
-37,37 N
-37,37 N
Thu nhập ròng
-4,37 Tr
-4,37 Tr
-863,16 N
-863,16 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,03 N
38,03 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,20 N
-4,20 N
-3,82 N
-3,82 N
Chi phí lãi suất ròng
33,83 N
33,83 N
-3,82 N
-3,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,54 Tr
3,54 Tr
37,88 N
37,88 N
EBITDA
-804,58 N
-804,58 N
-762,28 N
-762,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google