Finance

Danh sách
RTNPOWER:NSE
RattanIndia Power Ltd
6,78 ₹
-1,60%
(-0,11) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTNPOWER...
Mở
6,82 ₹
Cao
6,83 ₹
Thấp
6,66 ₹
Vốn hoá thị trường
36,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,44 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Chỉ số P/E
35,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 ₹
EPS
0,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
545
Mở
6,82 ₹
Cao
6,83 ₹
Thấp
6,66 ₹
Vốn hoá thị trường
36,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,44 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Chỉ số P/E
35,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 ₹
EPS
0,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RattanIndia Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,54 T
7,28 T
7,88 T
7,99 T
Giá vốn hàng bán
5,39 T
5,30 T
5,92 T
6,11 T
Chi phí doanh thu
5,39 T
5,30 T
5,92 T
6,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,30 Tr
177,00 Tr
186,20 Tr
187,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,32 T
1,30 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
6,63 T
6,62 T
7,13 T
7,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,60 Tr
660,70 Tr
748,80 Tr
639,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
896,90 Tr
986,60 Tr
674,20 Tr
678,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-315,50 Tr
542,60 Tr
428,40 Tr
458,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-315,50 Tr
542,60 Tr
394,50 Tr
458,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
459,90 Tr
525,30 Tr
389,40 Tr
437,20 Tr
Thu nhập ròng
-315,50 Tr
542,60 Tr
428,40 Tr
458,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,83%
7,45%
5,44%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,40 T
-
Chi phí lãi suất
-1,12 T
-1,10 T
-730,60 Tr
-859,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 T
-1,10 T
-907,00 Tr
-859,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
608,60 Tr
614,10 Tr
635,10 Tr
610,70 Tr
EBITDA
515,35 Tr
1,24 T
1,35 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google