Finance

Danh sách
RTNINDIA:NSE
Rattanindia Enterprises Ltd
24,99 ₹
-0,16%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTNINDIA...
Mở
25,30 ₹
Cao
25,68 ₹
Thấp
23,89 ₹
Vốn hoá thị trường
34,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,89 ₹
EPS
-4,72 ₹
Số nhân viên
32
Mở
25,30 ₹
Cao
25,68 ₹
Thấp
23,89 ₹
Vốn hoá thị trường
34,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,89 ₹
EPS
-4,72 ₹
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RattanIndia Enterprises Ltd., is an Indian company that is involved in the energy sector. The traditional focus of the company was on coal and thermal power; however, the company has expanded its scope more recently, focusing more on emerging technologies and e-commerce. The company supplies electricity to Maharashtra state and uses coal from South Coalfields Limited and Mahanadi Coalfields Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Rattanindia Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,35 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,24 T
20,06 T
16,97 T
17,35 T
Giá vốn hàng bán
20,71 T
19,26 T
16,28 T
17,97 T
Chi phí doanh thu
20,71 T
19,26 T
16,28 T
17,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
579,62 Tr
-
Chi phí hoạt động
354,80 Tr
502,87 Tr
383,97 Tr
361,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,06 T
19,76 T
16,67 T
18,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,55 Tr
304,42 Tr
300,09 Tr
-982,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,74 Tr
9,31 Tr
-84,71 Tr
8,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,56 T
-1,76 T
-1,23 T
280,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,02 Tr
131,66 Tr
128,74 Tr
-1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-591,44 Tr
-142,09 Tr
-125,30 Tr
133,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,98%
8,06%
10,22%
47,56%
Chi phí hoạt động khác
318,49 Tr
466,67 Tr
-229,42 Tr
329,95 Tr
Thu nhập ròng
-3,97 T
-1,61 T
-1,10 T
151,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,67%
-8,04%
-6,50%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-193,27 Tr
-182,07 Tr
-130,58 Tr
-187,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-193,27 Tr
-182,07 Tr
-104,11 Tr
-187,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,31 Tr
36,20 Tr
32,55 Tr
31,75 Tr
EBITDA
210,52 Tr
317,13 Tr
309,18 Tr
-947,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google