Trang chủRTEN • TLV
add
Rotem Energy Mineral Units
Giá đóng cửa hôm trước
73,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
74,70 ILA - 75,00 ILA
Phạm vi một năm
57,60 ILA - 183,24 ILA
Số lượng trung bình
51,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 335,00 N | 1,52% |
Thu nhập ròng | -352,50 N | -2,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -334,25 N | -1,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,00 N | 173,83% |
Tổng tài sản | 10,24 Tr | 8,04% |
Tổng nợ | 1,67 Tr | 29,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -352,50 N | -2,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -274,50 N | -7,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,00 N | 16,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 344,50 N | 2.560,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,50 N | 96,34% |
Dòng tiền tự do | -287,38 N | 5,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
5