Finance

Danh sách
RTCJF:OTCMKTS
Baijiayun Group Ltd
0,0025 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 09:30:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RTCJF...
Vốn hoá thị trường
3,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
873,00
Khối lượng
80,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
219
Vốn hoá thị trường
3,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
873,00
Khối lượng
80,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baijiayun Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhNam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webbaijiayun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
12,64 Tr
12,64 Tr
8,63 Tr
8,63 Tr
Giá vốn hàng bán
10,19 Tr
10,19 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Chi phí doanh thu
10,19 Tr
10,19 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
884,02 N
884,02 N
254,16 N
254,16 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 Tr
2,91 Tr
10,98 Tr
10,98 Tr
Chi phí hoạt động
3,79 Tr
3,79 Tr
11,23 Tr
11,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,98 Tr
13,98 Tr
17,83 Tr
17,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-9,20 Tr
-9,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
1,62 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
201,45 N
201,45 N
-11,67 Tr
-11,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,45 N
201,45 N
-10,97 Tr
-10,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-93,76 N
-93,76 N
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-46,54%
-46,54%
17,48%
17,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
323,39 N
323,39 N
-8,38 Tr
-8,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
2,56%
-97,08%
-97,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,59 N
15,59 N
38,57 N
38,57 N
Chi phí lãi suất
-96,96 N
-96,96 N
-339,89 N
-339,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-81,36 N
-81,36 N
-301,31 N
-301,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-908,08 N
-908,08 N
-9,19 Tr
-9,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,48 N
-2,48 N
Các ứng dụng của Google