Finance

Danh sách
Tại sao RSW giảm 8,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
RSW:LON
Renishaw plc
5.190,00 GBX
-8,22%
(-465,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:05:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSW...
Mở
5.815,00 GBX
Cao
5.815,00 GBX
Thấp
5.168,81 GBX
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,97 N
Khối lượng
34,20 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
20,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,74
Cao nhất trong 52 tuần
6.030,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.280,00 GBX
EPS
1,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
5.815,00 GBX
Cao
5.815,00 GBX
Thấp
5.168,81 GBX
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,97 N
Khối lượng
34,20 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
20,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,74
Cao nhất trong 52 tuần
6.030,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.280,00 GBX
EPS
1,64 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Renishaw plc is a British engineering company based in Wotton-under-Edge, England. The company's products include coordinate-measuring machines and machine tool products. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Renishaw plc
Giám đốc điều hànhWilliam Lee
Số nhân viên5,25 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhWotton-under-Edge, Gloucestershire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webrenishaw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,81 Tr
182,81 Tr
225,08 Tr
225,08 Tr
Giá vốn hàng bán
102,28 Tr
102,28 Tr
111,03 Tr
111,03 Tr
Chi phí doanh thu
102,28 Tr
102,28 Tr
111,03 Tr
111,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,44 Tr
60,44 Tr
56,54 Tr
56,54 Tr
Chi phí hoạt động
60,44 Tr
60,44 Tr
56,54 Tr
56,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,72 Tr
162,72 Tr
167,57 Tr
167,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,09 Tr
20,09 Tr
57,51 Tr
57,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,02 Tr
23,02 Tr
51,97 Tr
51,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,02 Tr
23,02 Tr
61,71 Tr
61,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,86 Tr
4,86 Tr
10,65 Tr
10,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
21,10%
20,49%
20,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,16 Tr
18,16 Tr
41,32 Tr
41,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
9,93%
18,36%
18,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,49 Tr
2,49 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-523,50 N
-523,50 N
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,97 Tr
1,97 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,30 Tr
27,30 Tr
62,27 Tr
62,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
428,50 N
428,50 N
133,50 N
133,50 N
Các ứng dụng của Google