Finance

Danh sách
RSU1L:VSE
Rokiskio Suris AB
4,48 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:37:58 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSU1L...
Vốn hoá thị trường
144,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
144,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rokiškio sūris is one of the largest dairy products company in Lithuania and the largest cheese producer in the Baltic states. Rokiškio sūris is listed in the NASDAQ OMX Vilnius under the ticker symbol RSU1L. In 2014, due to sanctions on Russia, the company stopped its exports to Kaliningrad. Since 2015, the company has started exporting its products to Chile. Since 2017, Rokiškio has been exporting mozzarella cheese to China. In 2017, New Zealand's dairy company Fonterra bought 10% of Rokiškio sūris shares. Since 2021, Rokiškio sūris has been exporting its products to China via Poland due to decreased relations with China. In Canada and the United States, some of the company's products were spotted for sale under Russian names. Wikipedia
Giới thiệu về Rokiskio Suris AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập28 thg 2, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrokiskio.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,40 Tr
95,40 Tr
86,60 Tr
86,60 Tr
Giá vốn hàng bán
85,36 Tr
85,36 Tr
74,27 Tr
74,27 Tr
Chi phí doanh thu
85,36 Tr
85,36 Tr
74,27 Tr
74,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,58 Tr
6,58 Tr
6,33 Tr
6,33 Tr
Chi phí hoạt động
6,99 Tr
6,99 Tr
6,15 Tr
6,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,35 Tr
92,35 Tr
80,42 Tr
80,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
3,05 Tr
6,18 Tr
6,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,47 Tr
3,47 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 Tr
3,24 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 N
13,00 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,38%
0,38%
18,59%
18,59%
Chi phí hoạt động khác
410,50 N
410,50 N
-181,50 N
-181,50 N
Thu nhập ròng
3,45 Tr
3,45 Tr
4,83 Tr
4,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
3,62%
5,58%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
373,00 N
373,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-186,00 N
-186,00 N
-249,50 N
-249,50 N
Chi phí lãi suất ròng
187,00 N
187,00 N
-249,50 N
-249,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,75 Tr
5,75 Tr
7,88 Tr
7,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,50 N
-86,50 N
-50,50 N
-50,50 N
Các ứng dụng của Google