Finance

Danh sách
RSSOFTWARE:NSE
R S Software (India) Ltd
29,94 ₹
-0,33%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSSOFTWARE...
Mở
30,90 ₹
Cao
30,90 ₹
Thấp
29,70 ₹
Vốn hoá thị trường
773,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,33 N
Khối lượng
11,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,93 ₹
EPS
-12,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,71 Tr
Số nhân viên
151
Mở
30,90 ₹
Cao
30,90 ₹
Thấp
29,70 ₹
Vốn hoá thị trường
773,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,33 N
Khối lượng
11,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,93 ₹
EPS
-12,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,71 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về R S Software (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,69 Tr
53,50 Tr
59,47 Tr
58,85 Tr
Giá vốn hàng bán
75,07 Tr
72,39 Tr
118,64 Tr
74,22 Tr
Chi phí doanh thu
75,07 Tr
72,39 Tr
118,64 Tr
74,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
142,40 Tr
-
Chi phí hoạt động
45,97 Tr
60,73 Tr
44,53 Tr
55,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,04 Tr
133,12 Tr
163,17 Tr
130,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-60,35 Tr
-79,61 Tr
-103,70 Tr
-71,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
13,00 N
-2,83 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,17 Tr
-84,40 Tr
-105,42 Tr
-74,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-59,17 Tr
-84,40 Tr
-105,42 Tr
-74,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
33,47 Tr
44,75 Tr
-112,42 Tr
27,92 Tr
Thu nhập ròng
-59,16 Tr
-84,32 Tr
-111,55 Tr
-75,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-97,48%
-157,59%
-187,57%
-127,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,00 N
-4,80 Tr
-3,55 Tr
-3,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,00 N
-4,80 Tr
1,11 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,49 Tr
15,98 Tr
14,54 Tr
28,03 Tr
EBITDA
-47,86 Tr
-63,64 Tr
-89,15 Tr
-43,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,56 Tr
-
Các ứng dụng của Google