Finance

Danh sách
Tại sao RSL2 giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
RSL2:ETR
R. Stahl AG
11,30 €
-2,59%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:17:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSL2...
Mở
11,60 €
Cao
11,60 €
Thấp
11,30 €
Vốn hoá thị trường
70,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
483,00
Khối lượng
965,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,60 €
Cao
11,60 €
Thấp
11,30 €
Vốn hoá thị trường
70,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
483,00
Khối lượng
965,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về R. Stahl AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webr-stahl.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
72,24 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,60 Tr
83,16 Tr
73,38 Tr
72,24 Tr
Giá vốn hàng bán
23,06 Tr
35,67 Tr
22,20 Tr
24,59 Tr
Chi phí doanh thu
23,06 Tr
35,67 Tr
22,20 Tr
24,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,40 Tr
37,65 Tr
33,30 Tr
31,92 Tr
Chi phí hoạt động
49,08 Tr
38,51 Tr
49,04 Tr
46,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,14 Tr
74,18 Tr
71,24 Tr
70,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,46 Tr
8,98 Tr
2,13 Tr
1,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 Tr
2,73 Tr
83,00 N
-1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,77 Tr
7,41 Tr
383,00 N
-305,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-316,00 N
-2,61 Tr
351,00 N
960,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-13,90%
-95,50%
422,89%
-63,79%
Chi phí hoạt động khác
11,78 Tr
-3,84 Tr
11,14 Tr
9,77 Tr
Thu nhập ròng
2,56 Tr
5,38 Tr
-257,00 N
-2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,26%
6,48%
-0,35%
-3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 N
39,00 N
23,00 N
43,00 N
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,78 Tr
-1,77 Tr
-1,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-1,74 Tr
-1,75 Tr
-1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,89 Tr
4,70 Tr
4,59 Tr
4,49 Tr
EBITDA
11,35 Tr
11,17 Tr
6,73 Tr
5,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-45,00 N
49,00 N
79,00 N
Các ứng dụng của Google