Finance

Danh sách
RSKIA:OTCMKTS
Risk (George) Industries, Inc. Common Stock
19,70 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:36:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSKIA...
Vốn hoá thị trường
96,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
23,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 Tr
Số nhân viên
190
Vốn hoá thị trường
96,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
23,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Risk (George) Industries, Inc. Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhKimball, Nebraska, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgrisk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
6,33 Tr
5,66 Tr
6,96 Tr
6,85 Tr
Giá vốn hàng bán
3,36 Tr
3,09 Tr
3,57 Tr
3,62 Tr
Chi phí doanh thu
3,36 Tr
3,09 Tr
3,57 Tr
3,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,00 N
35,00 N
20,00 N
22,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 Tr
1,21 Tr
1,32 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,25 Tr
1,34 Tr
1,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,55 Tr
4,34 Tr
4,91 Tr
4,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
1,32 Tr
2,05 Tr
1,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
134,00 N
344,00 N
36,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,02 Tr
3,67 Tr
3,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,06 Tr
2,14 Tr
2,69 Tr
2,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
752,00 N
535,00 N
894,00 N
1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
17,74%
24,38%
34,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,34 Tr
2,48 Tr
2,77 Tr
2,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,00%
43,82%
39,82%
32,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
277,00 N
683,00 N
296,00 N
328,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-2,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
277,00 N
683,00 N
294,00 N
328,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 Tr
1,42 Tr
2,16 Tr
2,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google