Finance

Danh sách
RSI:TSE
Rogers Sugar Inc
6,66 CA$
+1,06%
(+0,070) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSI...
Mở
6,61 CA$
Cao
6,69 CA$
Thấp
6,59 CA$
Vốn hoá thị trường
857,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
215,42 N
Khối lượng
252,08 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,58
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CA$
EPS
0,49 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,54 Tr
Số nhân viên
944
Mở
6,61 CA$
Cao
6,69 CA$
Thấp
6,59 CA$
Vốn hoá thị trường
857,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
215,42 N
Khối lượng
252,08 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,58
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CA$
EPS
0,49 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,54 Tr
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rogers Sugar Inc. is the Canadian holding company of Lantic Inc., which was established in June 2008 after the merger of Lantic Sugar Limited operating in Montreal, Quebec and Rogers Sugar Ltd. It is the largest refined sugar distributor in Canada. Established as Rogers Sugar Income Fund in October 1997, the income trust was converted to a regular corporation, Rogers Sugar Inc. in January 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Rogers Sugar Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên944
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,13 CA$ / 0,12 CA$
+10,64%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
293,70 Tr / 301,30 Tr
-2,52%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
349,39 Tr
298,19 Tr
280,62 Tr
293,70 Tr
Giá vốn hàng bán
305,36 Tr
232,29 Tr
234,74 Tr
248,01 Tr
Chi phí doanh thu
305,36 Tr
232,29 Tr
234,74 Tr
248,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,25 Tr
21,15 Tr
22,78 Tr
23,26 Tr
Chi phí hoạt động
20,25 Tr
21,15 Tr
22,78 Tr
23,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,61 Tr
253,44 Tr
257,52 Tr
271,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,78 Tr
44,75 Tr
23,10 Tr
22,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,38 Tr
38,78 Tr
17,09 Tr
16,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,38 Tr
38,78 Tr
17,09 Tr
16,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
10,23 Tr
4,44 Tr
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,31%
26,38%
25,98%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,67 Tr
28,55 Tr
12,65 Tr
12,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
9,57%
4,51%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,19
0,14
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,46 Tr
-5,97 Tr
-6,01 Tr
-5,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
-5,97 Tr
-6,01 Tr
-5,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,52 Tr
50,45 Tr
28,78 Tr
28,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
298,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google