Finance

Danh sách
RSGN:SWX
R&S Group Holding AG
18,18 CHF
-1,36%
(-0,25) 1 ngày
29 thg 9, 17:30:38 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSGN...
Mở
18,60 CHF
Cao
18,75 CHF
Thấp
18,12 CHF
Vốn hoá thị trường
677,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,61 N
Khối lượng
113,08 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,12 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 CHF
EPS
1,39 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,60 CHF
Cao
18,75 CHF
Thấp
18,12 CHF
Vốn hoá thị trường
677,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,61 N
Khối lượng
113,08 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,12 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 CHF
EPS
1,39 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về R&S Group Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS/Ước tính (CHF)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CHF)
191,12 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
103,17 Tr
103,17 Tr
104,25 Tr
104,25 Tr
Giá vốn hàng bán
55,70 Tr
55,70 Tr
57,29 Tr
57,29 Tr
Chi phí doanh thu
55,70 Tr
55,70 Tr
57,29 Tr
57,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,72 Tr
25,72 Tr
25,85 Tr
25,85 Tr
Chi phí hoạt động
27,36 Tr
27,36 Tr
28,41 Tr
28,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,05 Tr
83,05 Tr
85,70 Tr
85,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,12 Tr
20,12 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-214,50 N
-214,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,25 Tr
18,25 Tr
18,28 Tr
18,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,25 Tr
18,25 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,85 Tr
3,85 Tr
3,63 Tr
3,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
21,08%
19,87%
19,87%
Chi phí hoạt động khác
-213,50 N
-213,50 N
669,50 N
669,50 N
Thu nhập ròng
14,40 Tr
14,40 Tr
14,65 Tr
14,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,96%
13,96%
14,05%
14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-1,87 Tr
-293,00 N
-293,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-1,87 Tr
-289,00 N
-289,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,85 Tr
1,85 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
EBITDA
21,97 Tr
21,97 Tr
18,82 Tr
18,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 N
-22,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google