Finance

Danh sách
RSG:ASX
Resolute Mining Ltd
1,12 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSG...
Mở
1,10 AU$
Cao
1,13 AU$
Thấp
1,08 AU$
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
EPS
0,13 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1,10 AU$
Cao
1,13 AU$
Thấp
1,08 AU$
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
EPS
0,13 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resolute Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrml.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,04 Tr
209,04 Tr
292,35 Tr
292,35 Tr
Giá vốn hàng bán
107,63 Tr
107,63 Tr
125,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí doanh thu
107,63 Tr
107,63 Tr
125,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,47 Tr
5,47 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
Chi phí hoạt động
64,45 Tr
64,45 Tr
50,20 Tr
50,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,08 Tr
172,08 Tr
175,20 Tr
175,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,96 Tr
36,96 Tr
117,15 Tr
117,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,94 Tr
3,94 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,25 Tr
55,25 Tr
118,75 Tr
118,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,50 Tr
39,50 Tr
118,75 Tr
118,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,05 Tr
16,05 Tr
37,45 Tr
37,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,05%
29,05%
31,54%
31,54%
Chi phí hoạt động khác
26,68 Tr
26,68 Tr
13,05 Tr
13,05 Tr
Thu nhập ròng
35,02 Tr
35,02 Tr
64,10 Tr
64,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,75%
16,75%
21,93%
21,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
1,98 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 Tr
-1,41 Tr
400,00 N
400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,22 Tr
27,22 Tr
26,75 Tr
26,75 Tr
EBITDA
38,38 Tr
38,38 Tr
143,90 Tr
143,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google