Finance

Danh sách
RSAWIT:KLSE
Rimbunan Sawit Bhd
0,16 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RSAWIT...
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
316,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
262,42 N
Khối lượng
195,00 N
Chỉ số P/E
90,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
786
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
316,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
262,42 N
Khối lượng
195,00 N
Chỉ số P/E
90,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
786
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rimbunan Sawit Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên786
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrsb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,86 Tr
183,67 Tr
129,10 Tr
172,43 Tr
Giá vốn hàng bán
144,02 Tr
155,55 Tr
111,48 Tr
144,21 Tr
Chi phí doanh thu
144,02 Tr
155,55 Tr
111,48 Tr
144,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,20 Tr
-63,47 Tr
14,45 Tr
17,84 Tr
Chi phí hoạt động
99,20 Tr
-63,47 Tr
14,45 Tr
17,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,23 Tr
92,09 Tr
125,94 Tr
162,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-81,37 Tr
91,58 Tr
3,16 Tr
10,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,31 Tr
-87,94 Tr
2,81 Tr
1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,62 Tr
600,18 N
3,57 Tr
9,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,62 Tr
600,18 N
3,57 Tr
9,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
409,00 N
8,71 Tr
1,79 Tr
4,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,28%
1.451,21%
50,08%
44,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,25 Tr
-7,15 Tr
1,11 Tr
6,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
-3,89%
0,86%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-3,04 Tr
-2,40 Tr
-2,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
-3,04 Tr
-2,40 Tr
-2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-59,38 Tr
105,33 Tr
16,48 Tr
32,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
183,00 N
-77,57 N
-20,00 N
1,40 Tr
Các ứng dụng của Google