Finance

Danh sách
RS:NYSE
Reliance Inc
404,68 US$
+0,89%
(+3,56) 1 ngày
13 thg 10, 15:47:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RS...
Mở
402,00 US$
Cao
407,93 US$
Thấp
399,58 US$
Vốn hoá thị trường
20,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,13 N
Khối lượng
146,49 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
1,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
433,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
260,31 US$
EPS
17,19 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,06 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
402,00 US$
Cao
407,93 US$
Thấp
399,58 US$
Vốn hoá thị trường
20,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,13 N
Khối lượng
146,49 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
1,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
433,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
260,31 US$
EPS
17,19 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,06 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reliance, Inc., headquartered in Scottsdale, Arizona, is the largest metals service center operator in North America. The company provides metals processing services and distributes a line of approximately 100,000 metal products, including aluminum, brass, alloy, copper, carbon steel, stainless steel, titanium, and specialty metal products to 125,000 customers such as fabricators and manufacturers. The company is ranked 309th on the Fortune 500. In 2023, the company was ranked 247th. The company network includes over 75 brands, including Phoenix Metals, United Pipe & Steel, Allegheny Steel Distributors, Best Manufacturing, CCC Steel, Delta Steel, EMJ, Feralloy, Infra-Metals Co., KMS Fab LLC and KMS South, Liebovich, Metals USA, National Specialty Alloys, Pacific Metal, Reliance Metalcenter, Siskin Steel, Tube Service, Valex, and Yarde Metals. Wikipedia
Giới thiệu về Reliance Inc
Giám đốc điều hànhKarla R. Lewis
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập3 thg 2, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreliance.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RS trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
6
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 404,68 US$
421,00 US$ (+4,03%)
Trung bình
407,13 US$ (+0,61%)
Thấp nhất
391,00 US$ (-3,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Bill Peterson
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
400,00 US$
-1,2%
10/09/2026
Nick Cash
Goldman Sachs
Hold
Maintained
412,00 US$
+1,8%
10/05/2026
Samuel McKinney
KeyBanc
Buy
Maintained
421,00 US$
+4%
10/05/2026
Bennett Moore
J.P. Morgan
Hold
Maintained
390,00 US$
-3,6%
09/09/2026
Unknown Analyst
Wolfe Research
Hold
Maintained
398,00 US$
-1,7%
08/24/2026
Timna Tanners
Wells Fargo
Hold
Reiterated
391,00 US$
-3,4%
08/24/2026
Alexander Hacking
Citi
Hold
Maintained
420,00 US$
+3,8%
07/29/2026
Katja Jancic
BMO Capital
Hold
Maintained
415,00 US$
+2,6%
07/24/2026
Lawson Winder
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
400,00 US$
-1,2%
07/23/2026
Martin Englert
Seaport Global
Buy
Maintained
390,00 US$
-3,6%
04/28/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 6,82 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 4,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,65 T
3,50 T
4,03 T
4,63 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
2,54 T
2,85 T
3,33 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
2,54 T
2,85 T
3,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
701,30 Tr
696,00 Tr
734,80 Tr
789,40 Tr
Chi phí hoạt động
771,80 Tr
765,30 Tr
804,00 Tr
858,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,39 T
3,31 T
3,66 T
4,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,60 Tr
192,40 Tr
367,90 Tr
441,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,30 Tr
-8,20 Tr
-3,00 Tr
6,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
247,70 Tr
154,80 Tr
349,50 Tr
429,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,50 Tr
170,90 Tr
349,50 Tr
429,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,70 Tr
37,90 Tr
83,90 Tr
106,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,29%
24,48%
24,01%
24,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,50 Tr
116,50 Tr
264,90 Tr
322,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
3,33%
6,58%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,64
2,40
5,16
6,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-14,40 Tr
-15,50 Tr
-15,40 Tr
-18,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,40 Tr
-11,00 Tr
-15,40 Tr
-18,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,50 Tr
69,30 Tr
69,20 Tr
69,50 Tr
EBITDA
331,10 Tr
261,70 Tr
437,10 Tr
511,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google