Finance

Danh sách
Tại sao RS giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
RS:BKK
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại chúng RS
0,15 ฿
-6,25%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RS...
Mở
0,15 ฿
Cao
0,16 ฿
Thấp
0,14 ฿
Vốn hoá thị trường
327,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,59 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 T
Số nhân viên
774
Mở
0,15 ฿
Cao
0,16 ฿
Thấp
0,14 ฿
Vốn hoá thị trường
327,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,59 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 T
Số nhân viên
774
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại chúng RS là một công ty giải trí của Thái Lan. Công ty này sở hữu một hãng đĩa thu âm, sản xuất các chương trình truyền hình, làm phim, phát hành các tạp chí và quảng bá các buổi hoà nhạc. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại chúng RS
Giám đốc điều hànhSurachai Chetchotisak
Số nhân viên774
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhChatuchak, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webrs.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
523,67 Tr
412,61 Tr
331,85 Tr
347,80 Tr
Giá vốn hàng bán
370,11 Tr
373,66 Tr
369,91 Tr
393,65 Tr
Chi phí doanh thu
370,11 Tr
373,66 Tr
369,91 Tr
393,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,04 Tr
255,52 Tr
212,99 Tr
197,84 Tr
Chi phí hoạt động
252,04 Tr
255,52 Tr
212,99 Tr
197,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,15 Tr
629,18 Tr
582,90 Tr
591,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-98,48 Tr
-216,57 Tr
-251,04 Tr
-243,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,53 Tr
-32,34 Tr
20,86 Tr
17,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,92 Tr
-250,59 Tr
-285,56 Tr
-195,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-140,92 Tr
-300,71 Tr
-285,56 Tr
-280,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
328,97 Tr
-16,91 Tr
-7,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,31%
-131,28%
5,92%
3,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-140,20 Tr
-579,14 Tr
-265,59 Tr
-187,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,77%
-140,36%
-80,03%
-53,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
758,17 N
-
-
Chi phí lãi suất
-50,69 Tr
-51,31 Tr
-57,57 Tr
-50,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,69 Tr
-50,55 Tr
-57,57 Tr
-50,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,46 Tr
-196,72 Tr
-51,50 Tr
-7,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-848,00 N
-49,28 Tr
-110,00 N
48,00 N
Các ứng dụng của Google