Finance

Danh sách
RS1:LON
RS Group PLC
791,50 GBX
+0,83%
(+6,50) 1 ngày
16 thg 10, 11:01:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RS1...
Mở
786,00 GBX
Cao
792,50 GBX
Thấp
783,50 GBX
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
968,99 N
Khối lượng
94,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
792,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
783,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,50 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
786,00 GBX
Cao
792,50 GBX
Thấp
783,50 GBX
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
968,99 N
Khối lượng
94,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
792,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
783,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,50 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RS Group plc is a distributor of industrial and electrical products based in London, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về RS Group PLC
Giám đốc điều hànhSimon Pryce
Số nhân viên8,5 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webrsgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
701,40 Tr
701,40 Tr
739,15 Tr
739,15 Tr
Giá vốn hàng bán
399,00 Tr
399,00 Tr
416,40 Tr
416,40 Tr
Chi phí doanh thu
399,00 Tr
399,00 Tr
416,40 Tr
416,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,60 Tr
246,60 Tr
263,60 Tr
263,60 Tr
Chi phí hoạt động
246,60 Tr
246,60 Tr
263,60 Tr
263,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,60 Tr
645,60 Tr
680,00 Tr
680,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,80 Tr
55,80 Tr
59,15 Tr
59,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,45 Tr
-1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,10 Tr
56,10 Tr
53,75 Tr
53,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,85 Tr
50,85 Tr
54,65 Tr
54,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,60 Tr
14,60 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
26,02%
26,60%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,50 Tr
41,50 Tr
39,50 Tr
39,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
5,92%
5,34%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,00 N
350,00 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-5,45 Tr
-5,45 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-3,20 Tr
-3,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,50 Tr
71,50 Tr
62,50 Tr
62,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,70 Tr
-1,70 Tr
150,00 N
150,00 N
Các ứng dụng của Google