Finance

Danh sách
RRKABEL:NSE
R R Kabel Ltd
2.590,00 ₹
-0,53%
(-13,90) 1 ngày
16 thg 10, 09:57:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RRKABEL...
Mở
2.607,00 ₹
Cao
2.615,00 ₹
Thấp
2.575,90 ₹
Vốn hoá thị trường
292,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,11 N
Khối lượng
52,84 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.983,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.218,90 ₹
EPS
53,70 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
2.607,00 ₹
Cao
2.615,00 ₹
Thấp
2.575,90 ₹
Vốn hoá thị trường
292,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,11 N
Khối lượng
52,84 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.983,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.218,90 ₹
EPS
53,70 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RR Kabel is an Indian manufacturer of wires, cables, and consumer electrical products. It is headquartered in Mumbai, Maharashtra. The company operates in two segments: wires and cables, and fast-moving electrical goods, such as fans, lighting, switches, and appliances. It is among the largest exporters of wires and cables from India. The company is listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. Wikipedia
Giới thiệu về R R Kabel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,04 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webrrkabel.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
17,23 ₹ / 13,64 ₹
+26,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
31,68 T / 27,99 T
+13,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,64 T
25,36 T
29,64 T
31,68 T
Giá vốn hàng bán
17,55 T
20,80 T
24,41 T
25,81 T
Chi phí doanh thu
17,55 T
20,80 T
24,41 T
25,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
989,39 Tr
2,47 T
1,29 T
Chi phí hoạt động
2,54 T
2,75 T
2,88 T
3,34 T
Tổng chi phí hoạt động
20,10 T
23,55 T
27,29 T
29,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,80 T
2,35 T
2,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
168,71 Tr
142,21 Tr
-465,84 Tr
329,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,59 T
2,25 T
2,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,78 T
2,21 T
2,62 T
Chi phí thuế thu nhập
386,19 Tr
405,37 Tr
573,68 Tr
708,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,94%
25,53%
25,46%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
1,31 T
1,52 T
152,46 Tr
1,75 T
Thu nhập ròng
1,16 T
1,18 T
1,68 T
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
5,37%
4,66%
5,67%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,27
11,70
14,85
17,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,40 Tr
-189,13 Tr
-205,45 Tr
-263,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,40 Tr
-189,13 Tr
-179,26 Tr
-263,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
218,57 Tr
239,25 Tr
261,71 Tr
297,00 Tr
EBITDA
1,75 T
1,94 T
2,55 T
2,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google