Finance

Danh sách
Tại sao RPTECH giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
RPTECH:NSE
Rashi Peripherals Ltd
887,40 ₹
-2,20%
(-19,95) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPTECH...
Mở
909,95 ₹
Cao
916,00 ₹
Thấp
858,55 ₹
Vốn hoá thị trường
58,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,74 N
Khối lượng
302,81 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.004,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,30 ₹
EPS
47,12 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
909,95 ₹
Cao
916,00 ₹
Thấp
858,55 ₹
Vốn hoá thị trường
58,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,74 N
Khối lượng
302,81 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.004,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,30 ₹
EPS
47,12 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rashi Peripherals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,55 T
40,30 T
44,89 T
51,02 T
Giá vốn hàng bán
39,47 T
38,06 T
42,40 T
48,45 T
Chi phí doanh thu
39,47 T
38,06 T
42,40 T
48,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
499,59 Tr
556,55 Tr
1,27 T
568,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,11 T
800,31 Tr
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
40,57 T
39,18 T
43,20 T
49,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
985,72 Tr
1,13 T
1,69 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,79 Tr
121,16 Tr
-373,98 Tr
173,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
786,56 Tr
987,11 Tr
1,14 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
786,56 Tr
987,11 Tr
1,13 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
194,41 Tr
241,17 Tr
267,95 Tr
343,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
24,43%
23,58%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
547,15 Tr
494,42 Tr
-552,88 Tr
451,22 Tr
Thu nhập ròng
585,05 Tr
735,48 Tr
842,06 Tr
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
1,82%
1,88%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
331,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-243,95 Tr
-262,41 Tr
-157,54 Tr
-274,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,95 Tr
-262,41 Tr
174,33 Tr
-274,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,74 Tr
61,00 Tr
61,27 Tr
62,89 Tr
EBITDA
1,03 T
1,15 T
1,72 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google