Finance

Danh sách
RPSGVENT:NSE
RPSG Ventures Ltd
876,45 ₹
-1,67%
(-14,85) 1 ngày
12 thg 10, 12:37:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPSGVENT...
Mở
894,95 ₹
Cao
895,00 ₹
Thấp
871,00 ₹
Vốn hoá thị trường
29,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,10 N
Khối lượng
8,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.179,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
551,90 ₹
EPS
-39,29 ₹
Số nhân viên
179
Mở
894,95 ₹
Cao
895,00 ₹
Thấp
871,00 ₹
Vốn hoá thị trường
29,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,10 N
Khối lượng
8,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.179,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
551,90 ₹
EPS
-39,29 ₹
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RPSG Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,68 T
27,56 T
29,27 T
35,76 T
Giá vốn hàng bán
15,24 T
16,05 T
18,00 T
16,91 T
Chi phí doanh thu
15,24 T
16,05 T
18,00 T
16,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,11 T
-
Chi phí hoạt động
9,62 T
9,44 T
8,57 T
12,78 T
Tổng chi phí hoạt động
24,85 T
25,49 T
26,57 T
29,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
2,08 T
2,70 T
6,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,40 Tr
90,30 Tr
-3,33 T
163,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,60 Tr
-1,05 T
610,80 Tr
3,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,50 Tr
-12,40 Tr
495,20 Tr
3,82 T
Chi phí thuế thu nhập
514,90 Tr
311,60 Tr
1,33 T
568,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
497,01%
-29,64%
217,88%
18,34%
Chi phí hoạt động khác
8,39 T
8,20 T
3,16 T
11,49 T
Thu nhập ròng
-520,20 Tr
-1,12 T
-575,00 Tr
910,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,95%
-4,05%
-1,96%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
793,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,11 T
-2,13 T
-
-2,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 T
-2,13 T
793,50 Tr
-2,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
1,24 T
1,30 T
1,28 T
EBITDA
3,00 T
2,46 T
3,16 T
6,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google