Finance

Danh sách
RPPINFRA:NSE
RPP Infra Projects Ltd
50,60 ₹
+0,30%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPPINFRA...
Mở
50,05 ₹
Cao
51,34 ₹
Thấp
50,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,55 N
Khối lượng
13,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,05 ₹
EPS
-0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,60 Tr
Số nhân viên
555
Mở
50,05 ₹
Cao
51,34 ₹
Thấp
50,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,55 N
Khối lượng
13,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,05 ₹
EPS
-0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,60 Tr
Số nhân viên
555
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RPP Infra Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên555
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrppipl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,80 T
4,55 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
3,54 T
4,85 T
3,22 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
3,54 T
4,85 T
3,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,50 Tr
60,60 Tr
112,80 Tr
54,30 Tr
Chi phí hoạt động
283,40 Tr
239,80 Tr
-110,70 Tr
201,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
3,78 T
4,74 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,80 Tr
19,90 Tr
-182,50 Tr
47,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,20 Tr
33,80 Tr
-93,00 Tr
25,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
184,40 Tr
18,60 Tr
-243,80 Tr
36,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,60 Tr
18,60 Tr
-213,70 Tr
36,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,20 Tr
11,90 Tr
-64,90 Tr
8,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,05%
63,98%
26,62%
23,06%
Chi phí hoạt động khác
182,10 Tr
161,40 Tr
-245,00 Tr
133,50 Tr
Thu nhập ròng
138,20 Tr
6,70 Tr
-178,90 Tr
27,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
0,18%
-3,93%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
69,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,40 Tr
-35,10 Tr
-26,60 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,40 Tr
-35,10 Tr
42,40 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,80 Tr
17,80 Tr
21,50 Tr
14,00 Tr
EBITDA
200,90 Tr
43,85 Tr
-162,12 Tr
67,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google