Finance

Danh sách
RPOWER:NSE
Reliance Power Ltd
19,86 ₹
-0,75%
(-0,15) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPOWER...
Mở
20,01 ₹
Cao
20,28 ₹
Thấp
19,72 ₹
Vốn hoá thị trường
82,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,61 Tr
Khối lượng
21,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
47,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 ₹
EPS
-0,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
1 N
Mở
20,01 ₹
Cao
20,28 ₹
Thấp
19,72 ₹
Vốn hoá thị trường
82,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,61 Tr
Khối lượng
21,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
47,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 ₹
EPS
-0,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reliance Power Limited, formerly Reliance Energy Generation Limited is a part of the Reliance Group. It was established to develop, construct, operate and maintain power projects in the Indian and international markets. Reliance Infrastructure, an Indian private sector power utility company and the Reliance ADA Group promote Reliance Power. The present CEO of Reliance Power is K. Raja Gopal since 2 May 2018. The company was the sole distributor of electricity to consumers in the suburbs of Mumbai but in 2017 they sold Mumbai operation to Adani Power. It also runs power generation, transmission and distribution businesses in other parts of Maharashtra, Goa and Andhra Pradesh. With its subsidiaries, it is developing 13 medium and large-sized power projects with a combined planned installed capacity of 33,480 MW. Reliance Natural Resources merged with Reliance Power in 2010, shortly after its initial public offering. As of March 2018, Reliance Power has 50 subsidiaries. In Fortune India 500 list of 2019, R-Power was ranked as the 176th largest corporation in India with 9th rank in 'Power sector' category. Wikipedia
Giới thiệu về Reliance Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập17 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
19,56 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,74 T
18,73 T
18,87 T
19,56 T
Giá vốn hàng bán
9,88 T
9,20 T
9,55 T
10,32 T
Chi phí doanh thu
9,88 T
9,20 T
9,55 T
10,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,69 T
3,48 T
3,56 T
3,62 T
Chi phí hoạt động
5,76 T
5,58 T
5,61 T
5,69 T
Tổng chi phí hoạt động
15,64 T
14,78 T
15,16 T
16,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,10 T
3,94 T
3,71 T
3,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
930,70 Tr
769,40 Tr
590,70 Tr
1,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,00 T
-4,26 T
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,00 T
-439,20 Tr
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
208,80 Tr
750,20 Tr
683,40 Tr
512,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
74,92%
-16,06%
44,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
873,20 Tr
251,10 Tr
-4,94 T
647,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
1,34%
-26,18%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,95 T
-3,71 T
-4,74 T
-3,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,95 T
-3,71 T
-4,74 T
-3,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,08 T
2,10 T
2,05 T
2,07 T
EBITDA
6,63 T
6,68 T
6,24 T
6,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google