Finance

Beta
Danh sách
RPM:ASX
Rpm Automotive Group Ltd
0,019 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 5, 16:10:17 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPM...
Vốn hoá thị trường
4,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,74 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,42 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
4,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,74 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,42 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rpm Automotive Group Ltd
Giám đốc điều hànhClive Finkelstein
Số nhân viên4
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
26,04 Tr
26,04 Tr
26,74 Tr
26,74 Tr
Giá vốn hàng bán
16,28 Tr
16,28 Tr
17,51 Tr
17,51 Tr
Chi phí doanh thu
16,28 Tr
16,28 Tr
17,51 Tr
17,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,19 Tr
4,19 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
6,92 Tr
6,92 Tr
9,24 Tr
9,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,20 Tr
23,20 Tr
26,75 Tr
26,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,84 Tr
2,84 Tr
-10,29 N
-10,29 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,94 Tr
1,94 Tr
-569,62 N
-569,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 Tr
1,94 Tr
-569,62 N
-569,62 N
Chi phí thuế thu nhập
242,70 N
242,70 N
241,03 N
241,03 N
Thuế suất hiệu dụng
12,51%
12,51%
-42,31%
-42,31%
Chi phí hoạt động khác
3,71 Tr
3,71 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Thu nhập ròng
1,45 Tr
1,45 Tr
-810,65 N
-810,65 N
Biên lợi nhuận ròng
5,58%
5,58%
-3,03%
-3,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,21 N
12,21 N
Chi phí lãi suất
-902,24 N
-902,24 N
-571,54 N
-571,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-902,24 N
-902,24 N
-559,33 N
-559,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-999,42 N
-999,42 N
1,26 Tr
1,26 Tr
EBITDA
4,14 Tr
4,14 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu