Finance

Danh sách
Tại sao RPGLIFE giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
RPGLIFE:NSE
RPG Life Sciences Ltd
2.830,00 ₹
-2,17%
(-62,80) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RPGLIFE...
Mở
2.892,80 ₹
Cao
2.912,00 ₹
Thấp
2.795,00 ₹
Vốn hoá thị trường
46,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,87 N
Khối lượng
15,87 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.127,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.733,00 ₹
EPS
72,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.892,80 ₹
Cao
2.912,00 ₹
Thấp
2.795,00 ₹
Vốn hoá thị trường
46,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,87 N
Khối lượng
15,87 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.127,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.733,00 ₹
EPS
72,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RPG Life Sciences is an Indian pharmaceutical company. Formerly known as Searle Ltd, RPG Life Sciences is part of RPG Enterprises. It has its corporate office in RPG House in Worli, Mumbai. Its three major activities are the manufacturing and marketing of bulk drugs, also known as active pharmaceutical ingredients; pharmaceutical formulation; and fermentation and biotechnology. RPGLS is present in the domestic as well as the international market. It exports its products primarily to Europe, Latin America, Australia and South East Asian countries. Wikipedia
Giới thiệu về RPG Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,96 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,82 T
1,80 T
1,77 T
1,96 T
Giá vốn hàng bán
665,80 Tr
649,00 Tr
661,00 Tr
681,50 Tr
Chi phí doanh thu
665,80 Tr
649,00 Tr
661,00 Tr
681,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,60 Tr
353,20 Tr
570,90 Tr
377,60 Tr
Chi phí hoạt động
812,90 Tr
807,50 Tr
835,00 Tr
901,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,46 T
1,50 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,10 Tr
343,80 Tr
273,30 Tr
373,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,40 Tr
34,10 Tr
-101,90 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
494,50 Tr
291,20 Tr
402,00 Tr
414,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,30 Tr
375,40 Tr
277,30 Tr
414,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
69,90 Tr
103,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
24,00%
25,62%
25,81%
Chi phí hoạt động khác
399,10 Tr
400,50 Tr
206,70 Tr
464,90 Tr
Thu nhập ròng
368,50 Tr
221,30 Tr
299,00 Tr
307,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,28%
12,29%
16,90%
15,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
96,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-2,50 Tr
-3,90 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-2,50 Tr
92,80 Tr
-6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,20 Tr
53,80 Tr
57,40 Tr
59,00 Tr
EBITDA
389,90 Tr
395,75 Tr
325,80 Tr
426,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google