Finance

Danh sách
Tại sao RP tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
RP:BKK
Raja Ferry Port PCL
0,72 ฿
+2,86%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RP...
Mở
0,71 ฿
Cao
0,78 ฿
Thấp
0,71 ฿
Vốn hoá thị trường
140,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
789,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,81 Tr
Số nhân viên
467
Mở
0,71 ฿
Cao
0,78 ฿
Thấp
0,71 ฿
Vốn hoá thị trường
140,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
789,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,81 Tr
Số nhân viên
467
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raja Ferry Port PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên467
Ngày thành lập17 thg 2, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,35 Tr
165,11 Tr
197,25 Tr
181,68 Tr
Giá vốn hàng bán
157,01 Tr
153,64 Tr
164,16 Tr
161,46 Tr
Chi phí doanh thu
157,01 Tr
153,64 Tr
164,16 Tr
161,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,89 Tr
17,63 Tr
16,48 Tr
20,92 Tr
Chi phí hoạt động
16,90 Tr
17,07 Tr
15,56 Tr
20,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,90 Tr
170,71 Tr
179,73 Tr
181,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 Tr
-5,60 Tr
17,52 Tr
-136,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,37 Tr
-15,04 Tr
7,91 Tr
-9,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,37 Tr
-15,04 Tr
7,91 Tr
-9,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,00 N
37,25 Tr
1,67 Tr
74,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,87%
-247,69%
21,07%
-0,75%
Chi phí hoạt động khác
-993,00 N
-560,59 N
-912,00 N
-563,00 N
Thu nhập ròng
-8,44 Tr
-52,29 Tr
6,24 Tr
-9,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,81%
-31,67%
3,16%
-5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
48,59 N
-
54,00 N
Chi phí lãi suất
-9,81 Tr
-9,49 Tr
-9,61 Tr
-9,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,81 Tr
-9,44 Tr
-9,61 Tr
-9,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,19 Tr
21,71 Tr
45,82 Tr
28,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-1,93 N
-
-
Các ứng dụng của Google