Finance

Danh sách
Tại sao ROYL tăng 56,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
ROYL:OTCMKTS
Royale Energy Funds Inc
0,10 US$
+56,99%
(+0,036) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROYL...
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
9,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 N
Khối lượng
1,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
9,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 N
Khối lượng
1,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Royale Energy Funds Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhEl Cajon, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webroyl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,74 N
554,00 N
563,36 N
680,14 N
Giá vốn hàng bán
360,99 N
468,86 N
400,28 N
436,42 N
Chi phí doanh thu
360,99 N
468,86 N
400,28 N
436,42 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
522,11 N
540,76 N
702,95 N
791,54 N
Chi phí hoạt động
704,04 N
700,26 N
858,28 N
927,97 N
Tổng chi phí hoạt động
1,07 Tr
1,17 Tr
1,26 Tr
1,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-475,29 N
-615,12 N
-695,21 N
-684,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-550,29 N
399,33 N
-819,63 N
-813,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-560,28 N
-710,84 N
-825,30 N
-815,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
73,38 N
22,87 N
25,84 N
Thu nhập ròng
-550,29 N
399,33 N
-819,63 N
-813,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-93,31%
72,08%
-145,49%
-119,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,09 N
12,12 N
10,88 N
11,25 N
Chi phí lãi suất
-101,09 N
-107,85 N
-140,98 N
-142,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 N
-95,73 N
-130,10 N
-131,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
83,50 N
60,46 N
99,56 N
110,58 N
EBITDA
-391,79 N
-554,66 N
-595,64 N
-573,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,32 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google