Finance

Danh sách
Tại sao ROWKF giảm 24,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
ROWKF:OTCMKTS
RenoWorks Software Inc.
0,10 US$
-24,64%
(-0,033) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROWKF...
Mở
0,13 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
7,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
18,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,94 Tr
Mở
0,13 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
7,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
18,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,94 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RenoWorks Software Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrenoworks.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 Tr
1,72 Tr
1,84 Tr
1,80 Tr
Giá vốn hàng bán
449,51 N
344,83 N
367,08 N
367,85 N
Chi phí doanh thu
449,51 N
344,83 N
367,08 N
367,85 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
515,96 N
478,37 N
467,16 N
510,82 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 Tr
1,06 Tr
1,18 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,53 Tr
1,65 Tr
1,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 Tr
1,88 Tr
2,01 Tr
1,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,42 N
-154,56 N
-175,48 N
-179,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,24 N
-94,55 N
-48,76 N
-191,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,24 N
-94,55 N
-48,76 N
-191,99 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,24 N
-94,55 N
-48,76 N
-191,99 N
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
-5,49%
-2,65%
-10,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,10 N
11,49 N
10,00 N
8,12 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-111,00
Chi phí lãi suất ròng
9,10 N
11,49 N
10,00 N
8,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,22 N
-149,56 N
-170,99 N
-174,42 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google