Finance

Danh sách
Tại sao ROUTE tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ROUTE:NSE
Route Mobile Ltd
435,00 ₹
+4,04%
(+16,90) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROUTE...
Mở
415,15 ₹
Cao
444,40 ₹
Thấp
415,15 ₹
Vốn hoá thị trường
27,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,87 N
Khối lượng
852,44 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
769,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
410,70 ₹
EPS
39,42 ₹
Số nhân viên
497
Mở
415,15 ₹
Cao
444,40 ₹
Thấp
415,15 ₹
Vốn hoá thị trường
27,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,87 N
Khối lượng
852,44 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,04
Cao nhất trong 52 tuần
769,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
410,70 ₹
EPS
39,42 ₹
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Route Mobile is an Indian cloud communications platform as a service company. Started in 2004 and headquartered in Mumbai, the company has presence in more than 15 locations across Asia-Pacific, Middle East, Africa, Europe and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Route Mobile Ltd
Giám đốc điều hànhRajdip Gupta
Số nhân viên497
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,94 ₹ / 14,60 ₹
-31,92%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,52 T / 11,42 T
+0,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,19 T
11,07 T
11,31 T
11,52 T
Giá vốn hàng bán
9,44 T
9,10 T
9,44 T
9,89 T
Chi phí doanh thu
9,44 T
9,10 T
9,44 T
9,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
135,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
623,60 Tr
737,30 Tr
768,80 Tr
816,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,06 T
9,83 T
10,21 T
10,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,24 T
1,10 T
811,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,40 Tr
92,50 Tr
-300,70 Tr
110,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
1,35 T
1,39 T
914,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,35 T
1,35 T
914,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,30 Tr
326,50 Tr
248,30 Tr
229,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.041,50%
24,15%
17,83%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
394,90 Tr
511,00 Tr
396,90 Tr
579,50 Tr
Thu nhập ròng
-212,10 Tr
977,00 Tr
1,09 T
626,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,89%
8,83%
9,67%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,22
15,51
17,35
9,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
367,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,70 Tr
-14,20 Tr
-
-13,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,70 Tr
-14,20 Tr
367,70 Tr
-13,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,70 Tr
226,30 Tr
236,30 Tr
237,10 Tr
EBITDA
1,36 T
1,38 T
1,24 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google