Finance

Danh sách
ROTO:NSE
Roto Pumps Ltd
61,19 ₹
-1,86%
(-1,16) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROTO...
Mở
62,05 ₹
Cao
62,19 ₹
Thấp
60,40 ₹
Vốn hoá thị trường
11,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,62 N
Khối lượng
215,52 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,93
Cao nhất trong 52 tuần
80,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
277
Mở
62,05 ₹
Cao
62,19 ₹
Thấp
60,40 ₹
Vốn hoá thị trường
11,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,62 N
Khối lượng
215,52 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,93
Cao nhất trong 52 tuần
80,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roto Pumps Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrotopumps.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,64 Tr
726,95 Tr
821,22 Tr
755,96 Tr
Giá vốn hàng bán
178,19 Tr
227,74 Tr
277,80 Tr
221,87 Tr
Chi phí doanh thu
178,19 Tr
227,74 Tr
277,80 Tr
221,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,19 Tr
220,08 Tr
297,85 Tr
226,62 Tr
Chi phí hoạt động
394,18 Tr
405,40 Tr
445,34 Tr
420,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
572,36 Tr
633,13 Tr
723,14 Tr
642,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,27 Tr
93,82 Tr
98,07 Tr
113,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,98 Tr
7,18 Tr
-58,50 Tr
18,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,06 Tr
93,88 Tr
84,32 Tr
124,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,06 Tr
93,88 Tr
86,49 Tr
124,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,48 Tr
26,13 Tr
27,06 Tr
31,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
27,83%
32,09%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
140,53 Tr
143,47 Tr
107,32 Tr
155,64 Tr
Thu nhập ròng
59,58 Tr
67,76 Tr
57,26 Tr
92,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,20%
9,32%
6,97%
12,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,20 Tr
-7,12 Tr
-7,62 Tr
-8,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,20 Tr
-7,12 Tr
-519,00 N
-8,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,46 Tr
41,85 Tr
40,17 Tr
37,87 Tr
EBITDA
116,99 Tr
132,77 Tr
134,25 Tr
155,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google