Finance

Danh sách
ROTI:IDX
Nippon Indosari Corpindo Tbk PT
555,00 IDR
-0,89%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROTI...
Mở
560 IDR
Cao
565 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
3,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
545,04 N
Khối lượng
206,00 N
Cổ tức
14,42%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
815 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
488 IDR
EPS
34 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 T
Số nhân viên
6 N
Mở
560 IDR
Cao
565 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
3,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
545,04 N
Khối lượng
206,00 N
Cổ tức
14,42%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
815 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
488 IDR
EPS
34 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Indosari Corpindo Tbk PT
Giám đốc điều hànhWendy Sui Cheng Yap
Số nhân viên5,62 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websariroti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,44 T
1,02 NT
870,97 T
901,23 T
Giá vốn hàng bán
490,09 T
475,72 T
442,40 T
452,97 T
Chi phí doanh thu
490,09 T
475,72 T
442,40 T
452,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,56 T
394,75 T
441,61 T
457,48 T
Chi phí hoạt động
385,60 T
368,54 T
415,39 T
430,13 T
Tổng chi phí hoạt động
875,69 T
844,27 T
857,79 T
883,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,75 T
170,88 T
13,18 T
18,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-18,61 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,84 T
159,27 T
3,50 T
3,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,83 T
159,14 T
3,45 T
3,24 T
Chi phí thuế thu nhập
17,47 T
37,64 T
1,66 T
1,53 T
Thuế suất hiệu dụng
21,35%
23,64%
47,36%
46,57%
Chi phí hoạt động khác
-23,96 T
-26,21 T
-26,21 T
-27,35 T
Thu nhập ròng
64,90 T
121,82 T
2,22 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
12,00%
0,25%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,50
21,59
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 T
2,10 T
1,66 T
1,29 T
Chi phí lãi suất
-17,36 T
-13,84 T
-11,55 T
-17,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,25 T
-11,74 T
-9,89 T
-15,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,13 T
216,96 T
59,69 T
64,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google