Finance

Danh sách
ROST34:BVMF
Ross Stores
73,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROST34...
Mở
73,00 R$
Cao
73,00 R$
Thấp
73,00 R$
Vốn hoá thị trường
72,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,00
Khối lượng
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,45 Tr
Số nhân viên
111 N
Mở
73,00 R$
Cao
73,00 R$
Thấp
73,00 R$
Vốn hoá thị trường
72,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,00
Khối lượng
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,45 Tr
Số nhân viên
111 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ross Stores, Inc., operating under the brand name Ross Dress for Less, is an American chain of discount department stores headquartered in Dublin, California. It is the 2nd largest off-price retailer in the U.S.; as of July 2024, Ross operates 1,795 stores in 43 U.S. states, Washington, D.C. Puerto Rico and Guam, covering much of the country, but with no presence in Alaska. The company also operates DD's Discounts, a discount department store chain with over 353 locations across the United States, most of which are located in Sun Belt states. Wikipedia
Giới thiệu về Ross Stores
Giám đốc điều hànhJames G. Conroy
Số nhân viên111 N
Ngày thành lậpthg 8 1982
Trụ sở chínhDublin, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (USD)
2,06 US$ / 1,94 US$
+6,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
6,26 T / 6,16 T
+1,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
5,60 T
6,64 T
6,01 T
6,26 T
Giá vốn hàng bán
3,69 T
4,73 T
4,23 T
4,04 T
Chi phí doanh thu
3,69 T
4,73 T
4,23 T
4,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,09 T
975,86 Tr
1,38 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,09 T
975,86 Tr
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
5,82 T
5,21 T
5,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
648,50 Tr
814,12 Tr
804,03 Tr
850,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
682,40 Tr
848,26 Tr
837,48 Tr
1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
682,40 Tr
848,26 Tr
837,48 Tr
881,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
170,46 Tr
202,40 Tr
187,51 Tr
283,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
23,86%
22,39%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
511,94 Tr
645,86 Tr
649,96 Tr
851,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,14%
9,73%
10,81%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,58
2,00
2,02
2,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,87 Tr
42,68 Tr
41,05 Tr
37,77 Tr
Chi phí lãi suất
-8,97 Tr
-8,53 Tr
-7,60 Tr
-6,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,90 Tr
34,14 Tr
33,45 Tr
31,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
780,68 Tr
948,98 Tr
936,62 Tr
990,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google