Finance

Beta
Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -28,07% • Doanh thu vượt kỳ vọng +3,87%
Xem kết quả
ROSSARI:NSE
Rossari Biotech Ltd
496,95 ₹
-2,98%
(-15,25) 1 ngày
22 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROSSARI...
Mở
514,55 ₹
Cao
516,70 ₹
Thấp
494,10 ₹
Vốn hoá thị trường
27,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,92 N
Khối lượng
109,42 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,45
Cao nhất trong 52 tuần
728,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
EPS
26,93 ₹
Số nhân viên
585
Mở
514,55 ₹
Cao
516,70 ₹
Thấp
494,10 ₹
Vốn hoá thị trường
27,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,92 N
Khối lượng
109,42 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,45
Cao nhất trong 52 tuần
728,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
EPS
26,93 ₹
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Rossari Biotech is an Indian chemical manufacturing company with a focus on specialty chemicals. It is also engaged in production of specialty enzymes and chemicals in India that is used in the pharmaceuticals, paper, construction, textiles, nutrition and animal health industries. The company was started in 2003 as a partnership firm titled Rossari Labtech and was incorporated into a company in 2009 and was renamed as Rossari Biotech. It has two R&D facilities, one at Silvassa manufacturing facility and the second in Dahej. Wikipedia
Giới thiệu về Rossari Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên585
Ngày thành lập10 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webrossari.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
6,33 ₹ / 8,80 ₹
-28,07%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,97 T / 6,71 T
+3,87%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,86 T
5,82 T
6,85 T
6,97 T
Giá vốn hàng bán
4,01 T
4,01 T
5,04 T
4,91 T
Chi phí doanh thu
4,01 T
4,01 T
5,04 T
4,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,99 Tr
402,56 Tr
463,26 Tr
440,44 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,32 T
1,44 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,32 T
6,48 T
6,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
536,91 Tr
492,59 Tr
369,04 Tr
550,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,04 Tr
5,09 Tr
-27,71 Tr
31,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,72 Tr
425,01 Tr
642,43 Tr
476,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,72 Tr
425,01 Tr
437,87 Tr
476,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,96 Tr
97,27 Tr
182,76 Tr
125,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
22,89%
28,45%
26,38%
Chi phí hoạt động khác
755,29 Tr
717,50 Tr
736,59 Tr
817,11 Tr
Thu nhập ròng
368,76 Tr
327,74 Tr
459,67 Tr
350,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
5,63%
6,71%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,65
5,91
8,29
6,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,91 Tr
-76,65 Tr
-90,59 Tr
-109,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,91 Tr
-76,65 Tr
-77,08 Tr
-109,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
182,33 Tr
196,14 Tr
235,28 Tr
256,15 Tr
EBITDA
716,82 Tr
645,98 Tr
544,80 Tr
725,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search