Finance

Danh sách
ROSE:LON
Rosebank Industries PLC
307,00 GBX
-0,97%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROSE...
Mở
306,00 GBX
Cao
311,00 GBX
Thấp
306,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
363,09 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,39 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
395,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
EPS
-0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,41 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
306,00 GBX
Cao
311,00 GBX
Thấp
306,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
363,09 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,39 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
395,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
EPS
-0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,41 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rosebank Industries plc, is a large British industrial company specialising in turnaround situations. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Rosebank Industries PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,50 Tr
222,50 Tr
366,50 Tr
366,50 Tr
Giá vốn hàng bán
170,00 Tr
170,00 Tr
268,50 Tr
268,50 Tr
Chi phí doanh thu
170,00 Tr
170,00 Tr
268,50 Tr
268,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,18 Tr
61,17 Tr
115,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí hoạt động
61,18 Tr
61,17 Tr
115,00 Tr
115,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,18 Tr
231,17 Tr
383,50 Tr
383,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,68 Tr
-8,67 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,86 Tr
-3,83 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,86 Tr
-11,84 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
38,88%
39,15%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,36 Tr
-2,33 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,06%
-1,05%
-7,09%
-7,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
4,33 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-7,50 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-5,92 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google