Trang chủROS • CVE
add
Roscan Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
332,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 834,70 N | 43,42% |
Thu nhập ròng | -883,04 N | -37,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 883,85 N | 58,19% |
Tổng tài sản | 1,08 Tr | 52,73% |
Tổng nợ | 4,87 Tr | 72,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -25,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -234,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 180,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -883,04 N | -37,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -615,00 N | 12,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 357,03 N | 149,38% |
Dòng tiền tự do | -358,78 N | 25,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4