Finance

Danh sách
ROR:LON
Rotork PLC
493,80 GBX
-0,04%
(-0,20) 1 ngày
4 thg 11, 17:00:12 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROR...
Mở
495,00 GBX
Cao
495,00 GBX
Thấp
493,40 GBX
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
3,61 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
2,09 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,41
Cao nhất trong 52 tuần
495,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
286,40 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
817,14 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
495,00 GBX
Cao
495,00 GBX
Thấp
493,40 GBX
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
3,61 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
2,09 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,41
Cao nhất trong 52 tuần
495,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
286,40 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
817,14 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance
Yahoo Finance
·
10 giờ trước
Form 8.3 Rotork plc
Hồ sơ
Rotork plc is a British-based company manufacturing industrial flow control equipment. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Rotork PLC
Giám đốc điều hànhKiet Huynh
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webrotork.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,00 Tr
205,00 Tr
183,60 Tr
183,60 Tr
Giá vốn hàng bán
101,70 Tr
101,70 Tr
90,70 Tr
90,70 Tr
Chi phí doanh thu
101,70 Tr
101,70 Tr
90,70 Tr
90,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,70 Tr
51,70 Tr
52,85 Tr
52,85 Tr
Chi phí hoạt động
49,85 Tr
49,85 Tr
52,70 Tr
52,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,55 Tr
151,55 Tr
143,40 Tr
143,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,45 Tr
53,45 Tr
40,20 Tr
40,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,40 Tr
46,40 Tr
35,70 Tr
35,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,70 Tr
53,70 Tr
39,95 Tr
39,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,25 Tr
12,25 Tr
8,20 Tr
8,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
26,40%
22,97%
22,97%
Chi phí hoạt động khác
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-150,00 N
-150,00 N
Thu nhập ròng
33,85 Tr
33,85 Tr
27,35 Tr
27,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,51%
16,51%
14,90%
14,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
250,00 N
250,00 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí lãi suất
-750,00 N
-750,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-500,00 N
-500,00 N
-450,00 N
-450,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,75 Tr
55,75 Tr
44,55 Tr
44,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,55 Tr
1,55 Tr
-3,25 Tr
-3,25 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google