Finance

Danh sách
ROKO-B:STO
Roko AB (publ)
1.910,00 SEK
-0,73%
(-14,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:43 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROKO-B...
Mở
1.900,00 SEK
Cao
1.916,00 SEK
Thấp
1.880,00 SEK
Vốn hoá thị trường
23,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.040,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394,00 SEK
EPS
53,47 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.900,00 SEK
Cao
1.916,00 SEK
Thấp
1.880,00 SEK
Vốn hoá thị trường
23,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.040,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394,00 SEK
EPS
53,47 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roko AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webroko.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,68 T
1,85 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
858,00 Tr
901,00 Tr
1,01 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
858,00 Tr
901,00 Tr
1,01 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
445,00 Tr
476,00 Tr
486,00 Tr
567,00 Tr
Chi phí hoạt động
447,00 Tr
424,00 Tr
504,00 Tr
590,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,32 T
1,52 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,00 Tr
351,00 Tr
338,00 Tr
332,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
277,00 Tr
313,00 Tr
290,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
328,00 Tr
313,00 Tr
290,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
75,00 Tr
86,00 Tr
83,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
27,08%
27,48%
28,62%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-52,00 Tr
18,00 Tr
23,00 Tr
Thu nhập ròng
146,00 Tr
202,00 Tr
227,00 Tr
207,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
12,05%
12,25%
10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
15,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
-
6,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-30,00 Tr
-25,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
290,00 Tr
428,00 Tr
418,00 Tr
429,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google