Finance

Danh sách
ROHLTD:NSE
Royal Orchid Hotels Ltd
276,90 ₹
-0,84%
(-2,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROHLTD...
Mở
281,50 ₹
Cao
283,80 ₹
Thấp
276,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,87 N
Khối lượng
25,44 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,46
Cao nhất trong 52 tuần
520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,40 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
281,50 ₹
Cao
283,80 ₹
Thấp
276,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,87 N
Khối lượng
25,44 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,46
Cao nhất trong 52 tuần
520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,40 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Royal Orchid Hotels a hotel chain operating hotels in India, Sri Lanka and Nepal. Wikipedia
Giới thiệu về Royal Orchid Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,6 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
791,87 Tr
1,13 T
1,13 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
413,40 Tr
493,99 Tr
266,44 Tr
489,05 Tr
Chi phí doanh thu
413,40 Tr
493,99 Tr
266,44 Tr
489,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
228,74 Tr
-
Chi phí hoạt động
248,62 Tr
400,41 Tr
740,94 Tr
369,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,02 Tr
894,40 Tr
1,01 T
858,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,85 Tr
235,86 Tr
124,34 Tr
213,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,30 Tr
122,76 Tr
107,25 Tr
91,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,30 Tr
122,76 Tr
78,73 Tr
91,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,37 Tr
26,53 Tr
25,07 Tr
23,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
21,61%
23,37%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
170,52 Tr
287,85 Tr
398,10 Tr
253,80 Tr
Thu nhập ròng
42,77 Tr
90,25 Tr
79,44 Tr
64,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
7,98%
7,02%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
52,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-85,54 Tr
-132,36 Tr
-130,87 Tr
-132,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,54 Tr
-132,36 Tr
-77,96 Tr
-132,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,09 Tr
112,56 Tr
114,10 Tr
115,32 Tr
EBITDA
194,53 Tr
254,31 Tr
147,55 Tr
302,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google