Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +16,48% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -0,80%
Xem kết quả
ROG:NYSE
Rogers Corp
141,33 US$
+0,90%
(+1,26) 1 ngày
29 thg 10, 13:43:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROG...
Mở
138,16 US$
Cao
143,06 US$
Thấp
138,16 US$
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,01 N
Khối lượng
100,54 N
Chỉ số P/E
55,94
Cao nhất trong 52 tuần
169,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,14 US$
EPS
2,53 US$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
138,16 US$
Cao
143,06 US$
Thấp
138,16 US$
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,01 N
Khối lượng
100,54 N
Chỉ số P/E
55,94
Cao nhất trong 52 tuần
169,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,14 US$
EPS
2,53 US$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rogers Corporation is a specialty engineered materials company headquartered in Chandler, Arizona. Wikipedia
Giới thiệu về Rogers Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1832
Trụ sở chínhChandler, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ROG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ROG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 141,33 US$
195,00 US$ (+37,97%)
Trung bình
190,00 US$ (+34,44%)
Thấp nhất
185,00 US$ (+30,90%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Craig Ellis
B. Riley Securities
Buy
Maintained
195,00 US$
+38%
10/28/2026
David C Silver
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
185,00 US$
+30,9%
10/01/2026
Rajesh Kumar
HSBC
Buy
Maintained
365,00 CHF
+158,3%
12/02/2025
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,39 US$ / 1,19 US$
+16,48%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
236,10 Tr / 238,00 Tr
-0,80%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,00 Tr
201,50 Tr
200,50 Tr
216,80 Tr
Giá vốn hàng bán
143,70 Tr
138,00 Tr
135,90 Tr
146,40 Tr
Chi phí doanh thu
143,70 Tr
138,00 Tr
135,90 Tr
146,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,40 Tr
6,60 Tr
6,70 Tr
7,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,60 Tr
42,10 Tr
41,20 Tr
42,20 Tr
Chi phí hoạt động
49,50 Tr
48,50 Tr
48,00 Tr
49,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,20 Tr
186,50 Tr
183,90 Tr
196,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,80 Tr
15,00 Tr
16,60 Tr
20,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00 N
400,00 N
-400,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,30 Tr
9,50 Tr
11,30 Tr
21,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
17,50 Tr
17,20 Tr
22,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,70 Tr
4,90 Tr
6,80 Tr
7,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,24%
51,58%
60,18%
36,45%
Chi phí hoạt động khác
500,00 N
-200,00 N
100,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
8,60 Tr
4,60 Tr
4,50 Tr
13,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,98%
2,28%
2,24%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
0,89
0,75
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,00 N
600,00 N
800,00 N
900,00 N
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
500,00 N
500,00 N
700,00 N
800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,70 Tr
29,60 Tr
30,00 Tr
33,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google