Trang chủROG • ASX
add
Red Sky Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 605,49 N | 10,56% |
Chi phí hoạt động | 388,34 N | -19,20% |
Thu nhập ròng | 38,86 N | 259,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | 243,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,71 N | 6.097,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 Tr | -42,46% |
Tổng tài sản | 10,27 Tr | 19,30% |
Tổng nợ | 2,87 Tr | 115,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,86 N | 259,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,45 N | 183,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,19 N | -393,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -282,74 N | -53,99% |
Dòng tiền tự do | -272,39 N | -370,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web