Finance

Danh sách
ROE1L:VSE
Artea bankas AB
0,90 €
+0,45%
(+0,0040) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROE1L...
Mở
0,90 €
Cao
0,90 €
Thấp
0,89 €
Vốn hoá thị trường
581,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,75 N
Khối lượng
119,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,90 €
Cao
0,90 €
Thấp
0,89 €
Vốn hoá thị trường
581,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,75 N
Khối lượng
119,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Artea Bank is a major commercial bank in Lithuania providing retail and commercial banking services. It has been designated in 2019 as a Significant Institution under the criteria of European Banking Supervision, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Artea bankas AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập4 thg 2, 1992
Trụ sở chínhŠiauliai, Hạt siauliai, Litva
Lĩnh vực-
Trang webartea.lt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,97 Tr
51,38 Tr
45,18 Tr
38,46 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,29 Tr
16,58 Tr
16,04 Tr
16,69 Tr
Chi phí hoạt động
34,66 Tr
36,58 Tr
25,61 Tr
27,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,66 Tr
36,58 Tr
25,61 Tr
27,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,31 Tr
14,81 Tr
19,58 Tr
10,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,31 Tr
14,81 Tr
19,40 Tr
10,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,31 Tr
14,81 Tr
19,40 Tr
10,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,84 Tr
2,49 Tr
3,98 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,91%
16,79%
20,52%
27,63%
Chi phí hoạt động khác
20,37 Tr
20,00 Tr
9,57 Tr
11,05 Tr
Thu nhập ròng
16,47 Tr
12,32 Tr
15,42 Tr
7,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,96%
23,98%
34,13%
20,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,03
0,03
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google