Finance

Danh sách
RODA:IDX
Pikko Land Development Tbk PT
40,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RODA...
Mở
40 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
40 IDR
Vốn hoá thị trường
543,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
113 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
35 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,59 T
Số nhân viên
115
Mở
40 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
40 IDR
Vốn hoá thị trường
543,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
113 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
35 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,59 T
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pikko Land Development Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập15 thg 10, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpikkoland.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,78 T
14,20 T
11,35 T
13,16 T
Giá vốn hàng bán
116,10 T
205,52 Tr
3,25 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
116,10 T
205,52 Tr
3,25 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,84 T
12,99 T
10,09 T
8,01 T
Chi phí hoạt động
9,61 T
16,17 T
11,16 T
8,76 T
Tổng chi phí hoạt động
125,72 T
16,38 T
14,41 T
13,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,94 T
-2,17 T
-3,06 T
-677,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,65 T
-39,65 T
-11,96 T
-9,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,65 T
-39,68 T
-11,96 T
-9,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-673,99 Tr
5,10 T
-1,83 T
-3,37 T
Thuế suất hiệu dụng
6,98%
-12,86%
15,34%
36,24%
Chi phí hoạt động khác
-230,94 Tr
3,18 T
1,07 T
753,53 Tr
Thu nhập ròng
-8,88 T
-44,78 T
-10,01 T
-5,78 T
Biên lợi nhuận ròng
-7,60%
-315,23%
-88,20%
-43,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
688,32 Tr
540,50 Tr
330,86 Tr
322,91 Tr
Chi phí lãi suất
-1,87 T
-37,63 T
-8,52 T
-8,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-37,08 T
-8,19 T
-8,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,91 T
-2,15 T
-3,04 T
-657,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google