Finance

Danh sách
ROCK:IDX
Rockfields Properti Indonesia Tbk PT
1.975,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:04:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROCK...
Mở
1.975 IDR
Cao
2.100 IDR
Thấp
1.900 IDR
Vốn hoá thị trường
2,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
402,23 N
Khối lượng
110,40 N
Chỉ số P/E
94,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
426 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
50
Mở
1.975 IDR
Cao
2.100 IDR
Thấp
1.900 IDR
Vốn hoá thị trường
2,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
402,23 N
Khối lượng
110,40 N
Chỉ số P/E
94,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
426 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rockfields Properti Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
36,46 T
34,61 T
34,58 T
34,27 T
Giá vốn hàng bán
17,01 T
18,09 T
17,38 T
15,61 T
Chi phí doanh thu
17,01 T
18,09 T
17,38 T
15,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,87 T
2,31 T
2,99 T
11,38 T
Chi phí hoạt động
6,88 T
2,68 T
9,41 T
5,21 T
Tổng chi phí hoạt động
23,89 T
20,77 T
26,79 T
20,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,57 T
13,84 T
7,79 T
13,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,75 Tr
-4,09 Tr
-3,74 Tr
756,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,70 T
14,03 T
8,18 T
13,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,70 T
14,03 T
8,18 T
13,59 T
Chi phí thuế thu nhập
3,98 T
3,52 T
3,04 T
3,89 T
Thuế suất hiệu dụng
31,32%
25,10%
37,19%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
1,00 T
371,66 Tr
6,42 T
-6,17 T
Thu nhập ròng
8,72 T
10,51 T
5,14 T
9,70 T
Biên lợi nhuận ròng
23,91%
30,37%
14,86%
28,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,68 Tr
222,53 Tr
320,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-176,46 Tr
-38,59 Tr
-30,39 Tr
-581,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
143,22 Tr
183,94 Tr
290,11 Tr
-581,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,82 T
22,66 T
16,62 T
22,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google