Finance

Danh sách
Tại sao ROCK tăng 24,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
ROCK:IDX
Rockfields Properti Indonesia Tbk PT
2.960,00 IDR
+24,89%
(+590,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROCK...
Mở
2.410 IDR
Cao
2.960 IDR
Thấp
2.410 IDR
Vốn hoá thị trường
4,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
152,98 N
Khối lượng
1,01 Tr
Chỉ số P/E
141,32
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
426 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
50
Mở
2.410 IDR
Cao
2.960 IDR
Thấp
2.410 IDR
Vốn hoá thị trường
4,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
152,98 N
Khối lượng
1,01 Tr
Chỉ số P/E
141,32
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
426 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rockfields Properti Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,58 T
36,46 T
34,61 T
34,58 T
Giá vốn hàng bán
16,67 T
17,01 T
18,09 T
17,38 T
Chi phí doanh thu
16,67 T
17,01 T
18,09 T
17,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,20 T
5,87 T
2,31 T
2,99 T
Chi phí hoạt động
6,14 T
6,88 T
2,68 T
9,41 T
Tổng chi phí hoạt động
22,80 T
23,89 T
20,77 T
26,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,78 T
12,57 T
13,84 T
7,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,21 Tr
-27,75 Tr
-4,09 Tr
-3,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,78 T
12,70 T
14,03 T
8,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,78 T
12,70 T
14,03 T
8,18 T
Chi phí thuế thu nhập
3,93 T
3,98 T
3,52 T
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
40,16%
31,32%
25,10%
37,19%
Chi phí hoạt động khác
936,41 Tr
1,00 T
371,66 Tr
6,42 T
Thu nhập ròng
5,85 T
8,72 T
10,51 T
5,14 T
Biên lợi nhuận ròng
17,97%
23,91%
30,37%
14,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,17 Tr
319,68 Tr
222,53 Tr
320,50 Tr
Chi phí lãi suất
-214,02 Tr
-176,46 Tr
-38,59 Tr
-30,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,85 Tr
143,22 Tr
183,94 Tr
290,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,55 T
12,82 T
22,66 T
16,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google