Finance

Danh sách
ROAD:CNSX
Mineral Road Discovery Inc
0,16 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROAD...
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
7,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,43 N
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,03 CA$
Mở
0,16 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
7,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,43 N
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
6,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mineral Road Discovery Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-35,00 N
-
17,50 N
17,50 N
Chi phí doanh thu
-35,00 N
-
17,50 N
17,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,22 N
414,86 N
302,92 N
302,92 N
Chi phí hoạt động
408,22 N
414,86 N
302,92 N
302,92 N
Tổng chi phí hoạt động
373,22 N
414,86 N
320,42 N
320,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-373,22 N
-414,86 N
-320,42 N
-320,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,75 N
287,44 N
52,07 N
52,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
850,11 N
859,75 N
-905,54 N
-905,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-356,71 N
-134,97 N
-300,75 N
-300,75 N
Chi phí thuế thu nhập
14,29 N
-
-7,14 N
-7,14 N
Thuế suất hiệu dụng
1,68%
-
0,79%
0,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
851,07 N
886,19 N
-840,44 N
-840,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 N
2,80 N
606,00
606,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,57 N
2,80 N
606,00
606,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-353,96 N
-395,60 N
-301,17 N
-301,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google